nao lòng

Học thuật
Thân thiện
nao lòng

Nhìn thấy cảnh mấy đứa trẻ bơ vơ mà nao lòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy rung động, xúc động mạnh mẽ trong lòng: Trạng thái tình cảm bị lay động, thường thương cảm, đồng cảm hoặc nhớ nhung trước một cảnh tượng, sự việc nào đó.
    • Cảm thấy bồn chồn, không yên lòng: Cảm giác lo lắng, day dứt khó tả trong lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhìn thấy cảnh mấy đứa trẻ bơ vơ nao lòng.
    • Nghe tin quê hương bão lụt, lòng tôi nao nao. (Lưu ý: "nao nao" biến thể nhẹ hơn của "nao lòng").
    • Câu chuyện về tình mẫu tử ấy khiến ai nghe cũng thấy nao lòng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng nao nao": Diễn tả cảm xúc xao xuyến, bồi hồi nhẹ, thường gặp trong văn chương.

    • Trước giờ chia tay, lòng nao nao một nỗi buồn khó tả.
  • "nao lòng nao dạ" (thành ngữ): Nhấn mạnh cảm giác bồn chồn, thấp thỏm, lo âu trong lòng.

    • Đợi tin con thi đậu, cứ nao lòng nao dạ suốt mấy ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Nao nao (tt): Cảm giác xao xuyến, bồi hồi nhẹ nhàng, thường nhớ nhung hoặc trước một sự kiện sắp xảy ra.
  • Bồi hồi (tt): Cảm xúc xúc động mạnh, tim đập nhanh hồi hộp, thương nhớ.
  • Xao xuyến (tt): Cảm giác rung động trong lòng, thường do những điều đẹp đẽ, lãng mạn hoặc nhớ thương gây nên.
  • Thổn thức (tt): Cảm xúc dâng trào mạnh mẽ, nghẹn ngào (thường đi kèm với nước mắt).
Từ đồng nghĩa
  • Xúc động: Bị tác động mạnh đến tình cảm.
  • Rung động: Cảm thấy lay chuyển, xao động trong lòng.
  • Băn khoăn: điều lo nghĩ, trăn trở trong lòng.
Từ trái nghĩa
  • tâm: Không để ý, không động lòng trước sự việc.
  • Thản nhiên: Bình thản, không xúc động, không lo lắng.
  • Lãnh đạm: Thờ ơ, không cảm xúc trước sự việc.
Thành ngữ liên quan
  • Nao lòng nao dạ: Như đã giải thíchmục trên, nhấn mạnh sự lo lắng, bồn chồn.
  • Lòng dạ nao nao: Cảm thấy bồn chồn, không yên trong lòng.
nao lòng

Nhìn thấy cảnh mấy đứa trẻ bơ vơ mà nao lòng.

  1. tt Rung động trong lòng: Nhìn thấy cảnh mấy đứa trẻ bơ vơ nao lòng.

Từ gần giống

Từ chứa "nao lòng"